Hotline

094 3311 678

Cách bảo quản hóa chất an toàn trong kho đúng quy trình

Table of contents

Hóa chất công nghiệp không thể được lưu kho giống hàng hóa thông thường.

Một can dung môi dễ cháy đặt gần nguồn nhiệt, hóa chất có tính axit để cạnh chất không tương thích hay bao bì bị rò rỉ nhưng không được phát hiện kịp thời đều có thể làm tăng nguy cơ cháy, phản ứng hóa học, phát tán hơi hóa chất và ảnh hưởng đến người lao động.

Vì vậy, cách bảo quản hóa chất an toàn trong kho cần bắt đầu từ việc nhận diện đúng đặc tính của từng loại hóa chất, đọc Phiếu an toàn hóa chất (SDS), phân khu lưu trữ và xây dựng phương án ứng phó khi xảy ra bất thường.

Dưới đây là những nguyên tắc quan trọng doanh nghiệp nên xem xét khi tổ chức kho hóa chất.

Vì sao bảo quản hóa chất trong kho cần được kiểm soát chặt chẽ?

Không giống nhiều loại vật tư thông thường, hóa chất có thể mang các đặc tính nguy hiểm khác nhau như:

  • Dễ cháy
  • Dễ phản ứng
  • Ăn mòn
  • Oxy hóa
  • Độc hại
  • Gây kích ứng
  • Phát sinh hơi hoặc khí nguy hiểm
  • Có nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường khi rò rỉ

Do đó, vấn đề của kho hóa chất không đơn giản là “xếp hàng sao cho gọn”.

Mục tiêu của việc quản lý kho phải là kiểm soát được hóa chất từ thời điểm nhập kho, lưu trữ, cấp phát cho đến khi xử lý bao bì, hàng lỗi hoặc sự cố phát sinh.

Phiếu an toàn hóa chất – SDS là một trong những tài liệu quan trọng để thực hiện công việc này. SDS cung cấp thông tin về đặc tính hóa chất, mối nguy, biện pháp bảo vệ cũng như các lưu ý trong quá trình xử lý, lưu trữ và vận chuyển.

1. Luôn kiểm tra SDS trước khi đưa hóa chất vào kho

Một trong những sai lầm khi quản lý kho là phân loại hóa chất chỉ dựa vào tên thương mại hoặc mục đích sử dụng.

Trước khi xác định vị trí lưu trữ, người phụ trách nên kiểm tra Safety Data Sheet – SDS của sản phẩm.

Một SDS thường cung cấp những nhóm thông tin quan trọng như:

  • Nhận dạng hóa chất và sản phẩm
  • Thành phần
  • Phân loại mối nguy
  • Biện pháp sơ cứu
  • Biện pháp chữa cháy
  • Xử lý khi tràn đổ
  • Điều kiện thao tác và bảo quản
  • Kiểm soát phơi nhiễm và phương tiện bảo vệ cá nhân
  • Tính chất vật lý, hóa học
  • Độ ổn định và khả năng phản ứng
  • Thông tin liên quan đến xử lý chất thải

OSHA cũng xác định SDS là nguồn thông tin quan trọng về mối nguy, biện pháp bảo vệ và các yêu cầu an toàn khi thao tác, lưu trữ, vận chuyển hóa chất.

Vì vậy, khi nhập một hóa chất mới, doanh nghiệp không nên lập tức đặt sản phẩm vào vị trí còn trống. Cần đọc SDS trước và xác định hóa chất đó có thể được đặt ở khu vực nào.

2. Phân loại hóa chất trước khi sắp xếp trong kho

Nguyên tắc quan trọng tiếp theo là:

Không sắp xếp hóa chất đơn thuần theo tên sản phẩm, thương hiệu hoặc thứ tự nhập hàng.

Hóa chất cần được phân nhóm dựa trên đặc tính nguy hiểm và khả năng tương thích.

Tùy danh mục thực tế, doanh nghiệp có thể phải xác định riêng các nhóm như:

  • Hóa chất dễ cháy
  • Chất oxy hóa
  • Axit
  • Bazơ
  • Hóa chất ăn mòn
  • Hóa chất độc
  • Hóa chất phản ứng với nước
  • Các nhóm có yêu cầu lưu trữ chuyên biệt khác

Điều quan trọng là phải tránh để các chất không tương thích ở vị trí có thể tiếp xúc với nhau khi rò rỉ, đổ vỡ hoặc xảy ra sự cố.

Hướng dẫn về kho hóa chất của HSE đặc biệt nhấn mạnh việc đánh giá mối nguy, phân loại và phân tách các vật liệu nguy hiểm trong quá trình lưu trữ.

3. Không đặt các hóa chất không tương thích cạnh nhau

Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất khi thiết kế vị trí lưu kho.

Hai sản phẩm nhìn bên ngoài đều chỉ là can hóa chất nhưng khi tiếp xúc có thể xảy ra phản ứng không mong muốn.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên áp dụng nguyên tắc:

“Còn chỗ nào thì đặt vào chỗ đó.”

Thay vào đó cần xây dựng ma trận tương thích hóa chất dựa trên SDS và danh mục hóa chất thực tế của kho.

Ví dụ, việc phân tách có thể thực hiện bằng:

  • Khu lưu trữ riêng
  • Tủ chuyên dụng
  • Khoang ngăn cách
  • Khoảng cách phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật
  • Hệ thống khay hoặc vùng chứa thứ cấp phù hợp

Đặc biệt, không nên tự suy đoán rằng hai hóa chất có thể để chung chỉ vì chúng có cùng trạng thái lỏng hoặc được sử dụng trong cùng một quy trình sản xuất.

4. Giữ hóa chất trong bao bì phù hợp và kiểm tra tình trạng bao bì

Hóa chất lưu kho nên được duy trì trong vật chứa phù hợp với sản phẩm và điều kiện bảo quản được chỉ định.

Nhân viên kho cần kiểm tra định kỳ tình trạng:

  • Can
  • Thùng
  • Phuy
  • Nắp đậy
  • Van
  • Gioăng
  • Nhãn nhận diện
  • Pallet
  • Khay chứa

Cần chú ý các dấu hiệu bất thường như:

  • Bao bì phồng
  • Can bị biến dạng
  • Rỉ sét
  • Nắp lỏng
  • Có dấu hiệu thấm
  • Có mùi bất thường
  • Nhãn bị bong hoặc không đọc được
  • Hóa chất xuất hiện quanh chân bao bì

Một sản phẩm bị rò rỉ không nên tiếp tục được xem là một kiện hàng bình thường. Khu vực cần được kiểm soát theo quy trình xử lý sự cố và hướng dẫn trong SDS.

5. Nhãn hóa chất phải rõ ràng, không để mất nhận diện

Trong kho hóa chất, tình trạng “không biết trong can là gì” là điều cần tránh.

Nhãn cần được duy trì ở trạng thái có thể nhận biết trong suốt quá trình lưu trữ.

Doanh nghiệp nên kiểm tra các nội dung nhận diện cần thiết theo quy định áp dụng và thông tin của nhà cung cấp.

Không nên:

  • Xé nhãn gốc khi chưa có quy trình thay thế
  • Dùng can cũ không rõ nguồn gốc để sang chiết
  • Ghi tên hóa chất bằng ký hiệu nội bộ khó hiểu
  • Đặt chai không có nhãn lên kệ
  • Dùng cùng một loại vật chứa cho nhiều sản phẩm mà không nhận diện rõ

Khi sang chiết phục vụ hoạt động sản xuất, vật chứa thứ cấp cũng cần được quản lý theo quy trình nhận diện phù hợp tại cơ sở.

6. Kiểm soát nhiệt độ, nguồn nhiệt và ánh nắng

Không phải hóa chất nào cũng cần cùng một điều kiện nhiệt độ.

Có sản phẩm cần tránh nhiệt độ cao, có sản phẩm cần tránh ánh nắng trực tiếp, trong khi một số loại khác có yêu cầu nhiệt độ lưu trữ cụ thể.

Vì vậy, doanh nghiệp cần lấy điều kiện bảo quản ghi trên SDS và tài liệu kỹ thuật của chính sản phẩm làm cơ sở.

Không nên tự áp dụng một mức nhiệt độ cố định cho toàn bộ kho nếu trong kho chứa nhiều nhóm hóa chất khác nhau.

Đối với hóa chất dễ cháy hoặc có nguy cơ tạo hơi dễ cháy, vấn đề nguồn nhiệt và nguồn gây cháy cần được đặc biệt đánh giá trong thiết kế và vận hành kho.

7. Kho hóa chất cần có thông gió phù hợp

Thông gió giúp kiểm soát môi trường trong khu vực lưu trữ, đặc biệt với các hóa chất có khả năng phát sinh hơi.

Tuy nhiên, phương án thông gió không nên được thiết kế theo kinh nghiệm đơn thuần.

Loại hóa chất, đặc tính hơi, khả năng cháy nổ, khối lượng lưu trữ và thiết kế công trình đều có thể ảnh hưởng đến giải pháp cần sử dụng.

Với những khu vực có nguy cơ hình thành môi trường dễ cháy nổ, doanh nghiệp cần đánh giá yêu cầu an toàn chuyên môn đối với hệ thống điện, thông gió và nguồn gây cháy.

8. Sử dụng khay chống tràn và biện pháp chứa thứ cấp

Một can hóa chất rò rỉ trên kệ có thể khiến chất lỏng chảy xuống các tầng bên dưới hoặc lan sang hóa chất khác.

Do đó, tại các vị trí phù hợp, doanh nghiệp nên xem xét giải pháp secondary containment – chứa thứ cấp.

Các giải pháp có thể bao gồm:

  • Khay chống tràn
  • Pallet chống tràn
  • Vùng chứa có gờ
  • Khu vực cách ly hàng rò rỉ
  • Thiết bị kiểm soát sự cố phù hợp với hóa chất

Việc lựa chọn vật liệu của khay hoặc thiết bị chứa cũng cần xem xét khả năng tương thích hóa học.

Không phải mọi loại nhựa hay kim loại đều phù hợp với mọi loại hóa chất.

9. Không xếp hóa chất quá cao hoặc thiếu ổn định

Tối ưu diện tích kho không đồng nghĩa với việc tận dụng tối đa chiều cao kệ.

Khi bố trí phuy, can hoặc thùng hóa chất cần tính đến:

  • Khối lượng của kiện hàng
  • Khả năng chịu tải của kệ
  • Độ ổn định
  • Khả năng nâng hạ
  • Nguy cơ rơi
  • Khả năng tiếp cận khi xảy ra rò rỉ
  • Phương tiện vận chuyển nội bộ

Hóa chất có nguy cơ cao không nên được đặt tại vị trí mà một sự cố rơi đổ có thể làm tăng đáng kể hậu quả.

Lối đi cũng cần được duy trì để nhân viên có thể di chuyển, kiểm tra và ứng phó khi cần thiết.

10. Tách khu vực hóa chất khỏi hoạt động không liên quan

Kho hóa chất không nên trở thành nơi tận dụng để chứa mọi loại vật tư.

Tùy loại hình doanh nghiệp, cần xem xét việc phân tách hóa chất khỏi:

  • Thực phẩm
  • Đồ uống
  • Khu ăn uống
  • Vật tư cá nhân
  • Bao bì không liên quan
  • Nguồn nhiệt
  • Vật liệu dễ cháy không cần thiết
  • Khu vực sinh hoạt

Việc hạn chế người không có nhiệm vụ tiếp cận kho cũng là một phần quan trọng của quản lý an toàn.

11. Chuẩn bị sẵn phương án xử lý hóa chất tràn đổ

Một kho hóa chất tốt không phải là nơi doanh nghiệp tin rằng “sẽ không xảy ra sự cố”.

Đó phải là nơi đã chuẩn bị phương án nếu sự cố xảy ra.

Tùy hóa chất, khu vực có thể cần chuẩn bị:

  • Bộ dụng cụ xử lý tràn đổ phù hợp
  • Vật liệu hấp thụ hoặc trung hòa theo hướng dẫn kỹ thuật
  • PPE
  • Thiết bị cảnh báo
  • Phương tiện chữa cháy phù hợp
  • Khu vực cách ly
  • Quy trình sơ tán
  • Thông tin liên hệ khẩn cấp

Không nên sử dụng một loại vật liệu xử lý tràn cho mọi hóa chất nếu chưa xác định tính tương thích.

Khi sự cố xảy ra, SDS của sản phẩm là một trong những tài liệu cần được tham khảo để xác định biện pháp ứng phó phù hợp. Hướng dẫn về kho hóa chất của HSE cũng đặt các phương án khẩn cấp, PCCC, sơ cứu và đào tạo trong hệ thống kiểm soát rủi ro kho hóa chất.

12. Trang bị PPE phù hợp với từng hóa chất

Găng tay bảo hộ không phải lúc nào cũng giống nhau.

Tương tự, kính, mặt nạ, quần áo hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp cần được lựa chọn dựa trên loại hóa chất và nguy cơ tiếp xúc cụ thể.

Phần kiểm soát phơi nhiễm/PPE trong SDS cung cấp thông tin quan trọng để xác định yêu cầu bảo vệ đối với hóa chất tương ứng.

Một số trang bị thường được cân nhắc trong môi trường hóa chất gồm:

  • Kính bảo hộ
  • Tấm che mặt
  • Găng tay chống hóa chất
  • Quần áo bảo hộ
  • Giày hoặc ủng phù hợp
  • Thiết bị bảo vệ hô hấp khi đánh giá rủi ro yêu cầu

Không nên chọn PPE chỉ dựa trên cảm giác “dày” hoặc “chắc chắn”. Khả năng tương thích với hóa chất mới là yếu tố quan trọng.

13. Kiểm soát việc nhập – xuất hóa chất trong kho

An toàn hóa chất cũng liên quan trực tiếp đến quản lý tồn kho.

Doanh nghiệp nên có hệ thống theo dõi:

  • Tên hóa chất
  • Mã sản phẩm
  • Số lô
  • Nhà cung cấp
  • Ngày nhập
  • Số lượng
  • Vị trí lưu trữ
  • Hạn sử dụng nếu áp dụng
  • Tình trạng bao bì
  • SDS tương ứng

Quản lý tồn kho tốt giúp tránh tình trạng hóa chất lưu quá lâu, bao bì xuống cấp hoặc doanh nghiệp không còn biết chính xác những sản phẩm nào đang tồn tại trong kho.

Nguyên tắc FIFO hoặc FEFO có thể được áp dụng tùy đặc tính và quản lý hạn sử dụng của sản phẩm.

14. Kiểm tra kho hóa chất định kỳ

Nhiều vấn đề trong kho không xuất hiện ngay lập tức.

Một can hóa chất có thể rò rỉ rất chậm. Nhãn có thể mờ dần. Giá kệ có thể bị ăn mòn. Hàng nhập mới có thể bị đặt nhầm khu vực.

Do đó cần có checklist kiểm tra định kỳ.

Checklist kiểm tra kho hóa chất tham khảo

Nội dung kiểm tra Câu hỏi cần xem xét
Nhãn hóa chất Có đầy đủ và đọc được không?
Bao bì Có rò rỉ, phồng, nứt hoặc ăn mòn không?
Vị trí lưu trữ Đúng khu vực đã phân loại chưa?
Hóa chất không tương thích Có nguy cơ đặt gần nhau không?
Khay chống tràn Có sạch và đủ khả năng sử dụng không?
Lối đi Có bị hàng hóa che chắn không?
Thông gió Hoạt động theo yêu cầu thiết kế không?
Thiết bị ứng phó Có ở đúng vị trí và sẵn sàng không?
PPE Có đầy đủ và phù hợp không?
SDS Có thể truy cập nhanh khi cần không?
Biển cảnh báo Có rõ ràng không?
Hàng tồn Có sản phẩm quá hạn hoặc bất thường không?

Checklist cần được điều chỉnh theo loại hóa chất và điều kiện thực tế của từng doanh nghiệp.

15. Đào tạo nhân viên làm việc trong kho hóa chất

Trang thiết bị tốt nhưng người vận hành không hiểu hóa chất vẫn tạo ra rủi ro.

Những người trực tiếp tiếp nhận, cấp phát hoặc thao tác với hóa chất nên được hướng dẫn để:

  • Nhận biết ký hiệu cảnh báo
  • Biết cách đọc SDS
  • Hiểu vị trí lưu trữ
  • Nhận biết hóa chất không tương thích
  • Sử dụng PPE đúng cách
  • Biết quy trình xử lý tràn đổ
  • Biết cách báo cáo tình trạng bất thường
  • Hiểu phương án thoát nạn và ứng phó khẩn cấp

HSE cũng xác định thông tin, hướng dẫn và đào tạo là những thành phần quan trọng trong quản lý an toàn kho chứa các chất nguy hiểm.

Những lỗi thường gặp khi bảo quản hóa chất trong kho

Xếp hóa chất theo tên thay vì tính tương thích

Hai sản phẩm cùng được gọi là “hóa chất xử lý” không có nghĩa chúng có thể lưu trữ cạnh nhau.

Để hóa chất trực tiếp dưới ánh nắng

Điều này có thể không phù hợp với yêu cầu bảo quản của nhiều sản phẩm và cần được kiểm tra theo SDS.

Tái sử dụng bao bì không rõ nguồn gốc

Bao bì cũ có thể tồn dư hóa chất hoặc không tương thích với sản phẩm mới.

Sang chiết nhưng không dán nhãn

Điều này làm tăng nguy cơ sử dụng nhầm hóa chất và gây khó khăn khi xử lý sự cố.

Đặt can hóa chất trực tiếp tại lối đi

Xe nâng, xe đẩy hoặc nhân viên di chuyển có thể va chạm và làm đổ sản phẩm.

Không kiểm tra hàng tồn lâu ngày

Bao bì có thể xuống cấp trong thời gian lưu kho.

Không cập nhật SDS

Khi thông tin sản phẩm thay đổi, doanh nghiệp cần đảm bảo tài liệu đang sử dụng phù hợp với hóa chất thực tế.

Quy định về an toàn hóa chất tại Việt Nam doanh nghiệp cần lưu ý

Tại thời điểm năm 2026, hoạt động hóa chất tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Hóa chất số 69/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Các quy định hướng dẫn quan trọng cũng đã được Chính phủ và Bộ Công Thương ban hành trong tháng 01/2026, trong đó có Nghị định 25/2026/NĐ-CP về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất; Nghị định 26/2026/NĐ-CP về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa; cùng Thông tư 01/2026/TT-BCT.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xác định chính xác hóa chất của mình thuộc nhóm quản lý nào, quy mô và hình thức hoạt động ra sao để xác định các nghĩa vụ cụ thể áp dụng cho cơ sở.

Các quy định kỹ thuật về an toàn trong sản xuất, kinh doanh, sử dụng, bảo quản và vận chuyển hóa chất nguy hiểm cũng cần được đối chiếu khi tổ chức kho và vận hành thực tế. Bộ Công Thương đã ban hành văn bản hợp nhất liên quan đến QCVN 05A:2020/BCT và phần sửa đổi có hiệu lực từ năm 2025.

Do yêu cầu pháp lý có thể khác nhau theo loại hóa chất và hoạt động của từng doanh nghiệp, không nên sử dụng một checklist trên Internet thay cho việc đối chiếu hồ sơ pháp lý, SDS và yêu cầu kỹ thuật cụ thể tại cơ sở.

Quy trình bảo quản hóa chất an toàn có thể triển khai theo 7 bước

Doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình nội bộ theo logic:

Bước 1: Kiểm tra hóa chất khi nhập kho
Đối chiếu sản phẩm, nhãn, bao bì và tài liệu SDS.

Bước 2: Xác định nhóm nguy hiểm
Phân loại theo đặc tính hóa chất và yêu cầu lưu trữ.

Bước 3: Kiểm tra tính tương thích
Xác định những nhóm phải phân tách.

Bước 4: Đưa vào đúng khu vực lưu trữ
Bố trí trên kệ, pallet hoặc tủ phù hợp.

Bước 5: Cập nhật hệ thống tồn kho
Ghi nhận số lượng, lô hàng và vị trí.

Bước 6: Kiểm tra định kỳ
Theo dõi bao bì, nhãn, rò rỉ và điều kiện môi trường.

Bước 7: Chuẩn bị ứng phó sự cố
Đảm bảo nhân sự, PPE và thiết bị cần thiết luôn sẵn sàng.

Cách thiết kế kho hóa chất an toàn hơn

Khi xây mới hoặc cải tạo kho, doanh nghiệp nên tiếp cận theo hướng đánh giá rủi ro trước – bố trí mặt bằng sau.

Không nên xây kho xong mới tìm cách đưa các nhóm hóa chất vào.

Các yếu tố cần được xem xét gồm:

  • Danh mục hóa chất
  • Khối lượng tồn tối đa
  • Đặc tính nguy hiểm
  • Khả năng tương thích
  • Luồng nhập – xuất
  • Vị trí tiếp nhận hàng
  • Khu vực cách ly
  • PCCC
  • Thông gió
  • Hệ thống điện
  • Chống tràn
  • Thoát nạn
  • Tiếp cận khi ứng phó sự cố

HSE khuyến nghị việc thiết kế và vận hành kho chứa chất nguy hiểm dựa trên nhận diện mối nguy, đánh giá rủi ro và các biện pháp kiểm soát nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu rủi ro.

Kết luận

Bảo quản hóa chất an toàn trong kho không thể thực hiện bằng một quy tắc chung cho tất cả sản phẩm.

Mỗi hóa chất có đặc tính, khả năng phản ứng và điều kiện lưu trữ khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp nên bắt đầu từ SDS, phân loại đúng hóa chất, tách các nhóm không tương thích, kiểm soát bao bì, nhãn, điều kiện môi trường và chuẩn bị phương án xử lý sự cố.

Một hệ thống kho được tổ chức tốt không chỉ giúp giảm nguy cơ sự cố mà còn hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tồn kho, cấp phát hóa chất và kiểm soát hoạt động sản xuất hiệu quả hơn.

FSI Việt Nam – Nhà cung cấp hóa chất công nghiệp cho doanh nghiệp

FSI Việt Nam cung cấp các sản phẩm hóa chất phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất và công nghiệp.

Khi lựa chọn hóa chất, ngoài các thông số kỹ thuật và khả năng đáp ứng quy trình sản xuất, doanh nghiệp nên quan tâm đến tài liệu sản phẩm, SDS, yêu cầu bảo quản và phương án quản lý an toàn trong suốt quá trình sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về bảo quản hóa chất trong kho

Hóa chất có thể đặt chung một kệ không?

Không thể xác định chỉ dựa trên tên hoặc trạng thái của hóa chất. Cần kiểm tra tính tương thích, SDS và yêu cầu lưu trữ của từng sản phẩm trước khi bố trí chung.

Có nên bảo quản hóa chất trực tiếp trên sàn?

Cần căn cứ vào thiết kế kho, đặc tính hóa chất và phương án kiểm soát rò rỉ. Thông thường doanh nghiệp nên có hệ thống bố trí phù hợp giúp kiểm soát va chạm, rò rỉ và thuận tiện kiểm tra.

SDS có quan trọng khi bảo quản hóa chất không?

Có. SDS cung cấp các thông tin quan trọng về mối nguy, điều kiện thao tác và lưu trữ, biện pháp xử lý sự cố và trang bị bảo vệ liên quan đến sản phẩm.

Có thể lưu axit và bazơ cạnh nhau không?

Không nên đưa ra quyết định chỉ dựa trên tên nhóm. Cần kiểm tra SDS và ma trận tương thích của từng hóa chất cụ thể, sau đó thực hiện phân tách theo yêu cầu kỹ thuật.

Khi phát hiện can hóa chất rò rỉ nên làm gì?

Không tự xử lý nếu chưa được đào tạo. Cần kiểm soát khu vực, xác định hóa chất, tham khảo SDS và thực hiện quy trình ứng phó sự cố của cơ sở bằng PPE và phương tiện phù hợp.

Kho hóa chất có cần kiểm tra định kỳ không?

Có. Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm bao bì xuống cấp, rò rỉ, nhãn hỏng, hàng đặt sai vị trí hoặc các điều kiện không còn phù hợp với yêu cầu an toàn.

FSI Việt Nam – Hóa chất & Thiết bị điện
Trụ sở: 226 Võ Chí Công, Tây Hồ, Hà Nội
Hotline: 094 3311 678
Website: fsivietnam.net

Share Social
02462726969